кастрировать

Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từSửa đổi

кастрировать Thể chưa hoàn thànhThể chưa hoàn thành ((В))

  1. Hoạn, thiến.

Tham khảoSửa đổi