информация

Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từSửa đổi

информация gc

  1. (действие) [sự] thông tin.
  2. (сообщение) bản thông tin, tin báo.

Tham khảoSửa đổi