злополучный
Tiếng Nga
sửaChuyển tự
sửaChuyển tự của злополучный
Chữ Latinh | |
---|---|
LHQ | zlopolúčnyj |
khoa học | zlopolučnyj |
Anh | zlopoluchny |
Đức | slopolutschny |
Việt | dlopolutrny |
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga |
Tính từ
sửaзлополучный
- Rủi ro, bất hạnh, đen đủi.
- злополучный человек — người rủi ro (bất hạnh, đen đủi)
- злополучный день — ngày rủi ro (đen đủi)
Tham khảo
sửa- "злополучный", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)