Tiếng Bulgari

sửa

Danh từ

sửa

звезда gc

  1. Sao.

Tiếng Nga

sửa

Chuyển tự

sửa

Danh từ

sửa

{{rus-noun-f-1d|root=звезд}} звезда gc

  1. (Ngôi, vì) Sao, tinh cầu; мн. : звёзды tinh tú, các vì sao.
    орден Красной Звезды — huân chương Sao đỏ
    перен. — ngôi sao
    звезда экрана — ngôi sao điện ảnh, minh tinh màn bạc
  2. .
    морская звезда зоол. — [con] sao biển (Asteroidea)
    он звёзд с неба не хватает — nó rất bình thường, nó không thông minh lắm
    родиться под счастливой звездаой — sinh vào giờ hoàng đạo, sinh gặp sao bản mệnh tốt
    верить в свою звездау — tin vào sao bản mệnh của mình

Tham khảo

sửa