Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từSửa đổi

завышать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: завысить) ‚(В)

  1. Định... quá cao.
    завышать оценки — cho điểm quá cao
    завышать нормы — định tiêu chuẩn quá cao
    завышать цены — định giá quá cao

Tham khảoSửa đổi