дозваться

Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từSửa đổi

дозваться Hoàn thành ((В) разг.)

  1. Gọi được, kêu được.
    наконец я его дозватьсяался — cuối cùng tôi đã gọi được anh ấy
    его никак не дозовёшься — không thể nào gọi được anh ấy

Tham khảoSửa đổi