Tiếng Nga sửa

Chuyển tự sửa

Danh từ sửa

диалектика gc

  1. Biện chứng, phép biện chứng, biện chứng pháp.
    диалектика материализм — chủ nghĩa duy vật biện chứng
    диалектика метод — phương pháp biện chứng

Tham khảo sửa