Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từSửa đổi

вьетнамский

  1. (Thuộc về) Việt-nam, Việt Nam, Việt.
    вьетнамский язык — tiếng Việt, tiếng Việt-nam, Việt văn, Việt ngữ

Bản mẫu:-rehttps://play.google.com/settingsf-