вконец
Tiếng Nga
sửaChuyển tự
sửaChuyển tự của вконец
Chữ Latinh | |
---|---|
LHQ | vkonéc |
khoa học | vkonec |
Anh | vkonets |
Đức | wkonez |
Việt | vconetx |
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga |
Định nghĩa
sửaвконец перен.,разг.
- Hoàn toàn, đến cùng, hẳn.
- вконец отчаявшись... — hoàn toàn thất vọng..., mất hết hy vọng..., tuyệt vọng
- вконец измучееный — mệt nhoài, mệt lử, mệt bở hơi tai, mệt lử cò bợ
Tham khảo
sửa- "вконец", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)