Tiếng ViệtSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

xúc động

  1. Sự xúc động.
    Cố nén xúc động.

Động từSửa đổi

xúc động

  1. Cảm động sâu sắctức thời trước một sự việc cụ thể.
    Xúc động nói không nên lời.
    Người dễ xúc động. 2. Xung động lý trí chiến thắng tình cảm

Tham khảoSửa đổi