Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
vaunt-courier
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Tham khảo
Tiếng Anh
sửa
Cách phát âm
sửa
IPA
:
/ˈvɔnt.ˈkʊr.i.ɜː/
Danh từ
sửa
vaunt-courier
/ˈvɔnt.ˈkʊr.i.ɜː/
Anh
từ
.
Trinh sát
viên
,
thám báo
.
Người
đưa
tin
.
Tham khảo
sửa
"
vaunt-courier
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)