Tiếng Hà LanSửa đổi

Biến ngôi
Vô định
trouwen
Thời hiện tại
Số ít Số nhiều
ik trouw wij(we)/... trouwen
jij(je)/u trouwt
trouw jij (je)
hij/zij/... trouwt
Thời quá khứ
Số ít Số nhiều
ik/jij/... trouwde wij(we)/... trouwden
Động tính từ quá khư Động tính từ hiện tại
(hij is) getrouwd trouwend
Lối mệnh lệnh Lối cầu khẩn
trouw ik/jij/... trouwe
Dạng địa phương/cổ
Hiện tại Quá khư
gij(ge) trouwt gij(ge) trouwde

Động từSửa đổi

trouwen (quá khứ trouwde, động tính từ quá khứ getrouwd)

  1. kết hôn, lấy chồng hoặc vợ

Từ dẫn xuấtSửa đổi

getrouwd

Từ liên hệSửa đổi

trouw, huwelijk