Tiếng AnhSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Tính từSửa đổi

tireless /ˈtɑɪ.ər.ləs/

  1. Không mệt mỏi; không chán.
    Lenin was a tireless worker — Lê-nin là người làm việc không mệt mỏi
  2. Không ngừng, bền bỉ.
    tireless energy — một nghị lực bền bỉ

Tham khảoSửa đổi