Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
skumre
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Na Uy
1.1
Động từ
1.1.1
Từ dẫn xuất
1.2
Tham khảo
Tiếng Na Uy
sửa
Động từ
sửa
Dạng
Nguyên mẫu
å skumre
Hiện tại chỉ ngôi
skumrer
Quá khứ
skumra
,
skumret
Động tính từ quá khứ
skumra
,
skumret
Động tính từ hiện tại
—
skumre
Tối
dần
.
Det begynte
å skumre
.
Từ dẫn xuất
sửa
(1)
skumring
gđc
:
Buổi
hoàng hôn
.
Tham khảo
sửa
"
skumre
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)