Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
off-hand
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Tính từ
1.3
Tham khảo
Tiếng Anh
sửa
Cách phát âm
sửa
IPA
:
/ˈɔf.ˈhænd/
Tính từ
sửa
off-hand
/ˈɔf.ˈhænd/
Ngay lập tức
, không
chuẩn bị
trước, ứng
khẩu
.
off-hand
translation
— sự dịch ứng khẩu
Thân mật
,
tự nhiên
,
thoải mái
, không
khách khí
.
Tham khảo
sửa
"
off-hand
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)