Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
illuminant
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Tính từ
1.3
Danh từ
1.4
Tham khảo
Tiếng Anh
sửa
Cách phát âm
sửa
IPA
:
/.nənt/
Tính từ
sửa
illuminant
/.nənt/
Sáng tỏ
,
rực rỡ
.
Danh từ
sửa
illuminant
/.nənt/
Vật
chiếu sáng
,
vật
rọi
sáng
.
Tham khảo
sửa
"
illuminant
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)