Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
hostess
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Tham khảo
Tiếng Anh
sửa
Cách phát âm
sửa
IPA
:
/ˈhoʊs.təs/
Hoa Kỳ
[ˈhoʊs.təs]
Danh từ
sửa
hostess
/ˈhoʊs.təs/
Bà chủ nhà.
Bà chủ tiệc.
Bà chủ
khách sạn
,
bà chủ
quán trọ
.
Cô
phục vụ
trên
máy bay
((cũng)
air
hostess
).
Tham khảo
sửa
"
hostess
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)