Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
hocus
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Ngoại động từ
1.3
Tham khảo
Tiếng Anh
sửa
Cách phát âm
sửa
IPA
:
/ˈhoʊ.kəs/
Ngoại động từ
sửa
hocus
ngoại động từ
/ˈhoʊ.kəs/
Đánh lừa
,
lừa phỉnh
;
chơi khăm
chơi
xỏ
.
Đánh thuốc mê
.
Bỏ
thuốc mê
vào (rượu).
Tham khảo
sửa
"
hocus
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)