Tiếng ViệtSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
hɔ̤m˨˩ fiəw˧˥hɔm˧˧ fiə̰w˩˧hɔm˨˩ fiəw˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
hɔm˧˧ fiəw˩˩hɔm˧˧ fiə̰w˩˧

Danh từSửa đổi

hòm phiếu

  1. Thùng đựng phiếu bầu cử.

DịchSửa đổi

Tham khảoSửa đổi