Tiếng ViệtSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
zɨʔɨ˧˥ vɨʔɨŋ˧˥˧˩˨ jɨŋ˧˩˨˨˩˦ jɨŋ˨˩˦
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ɟɨ̰˩˧ vɨ̰ŋ˩˧ɟɨ˧˩ vɨŋ˧˩ɟɨ̰˨˨ vɨ̰ŋ˨˨

Động từSửa đổi

giữ vững

  1. Hành động không thay đổi, kiên trì.

DịchSửa đổi