faillite
Tiếng Pháp
sửaCách phát âm
sửa- IPA: /fa.jit/
Danh từ
sửaSố ít | Số nhiều |
---|---|
faillite /fa.jit/ |
faillites /fa.jit/ |
faillite gc /fa.jit/
- Sự vỡ nợ, sự phá sản.
- Faire faillite; être en faillite — vỡ nợ, phá sản
- (Nghĩa bóng) Sự thất bại, sự suy sụp.
- La faillite d’une politique — sự thất bại của một chính sách
Trái nghĩa
sửaTham khảo
sửa- "faillite", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)