Tiếng Hà LanSửa đổi

Dạng bình thường
Số ít dier
Số nhiều dieren
Dạng giảm nhẹ
Số ít diertje
Số nhiều diertjes

Danh từSửa đổi

dier gt (mạo từ het, số nhiều dieren, giảm nhẹ diertje)

  1. động vật: cơ thể đa bào có giác quan

Đồng nghĩaSửa đổi

Từ dẫn xuấtSửa đổi

Từ liên hệSửa đổi