Tiếng Pháp sửa

Cách phát âm sửa

  • IPA: /sɛ.sɑ̃/

Tính từ sửa

  Số ít Số nhiều
Giống đực cessant
/sɛ.sɑ̃/
cessantes
/sɛ.sɑ̃t/
Giống cái cessante
/sɛ.sɑ̃t/
cessantes
/sɛ.sɑ̃t/

cessant /sɛ.sɑ̃/

  1. (Toutes affaires cessantes; toutes choses cessantes) Đình mọi việc lại.

Tham khảo sửa