Tiếng Tây Ban NhaSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Từ nguyênSửa đổi

danh từ
Trong âm nhạc, ký hiệu loại nốt này được tô đậm, nên nó có màu trắng trên giấy trắng.

Tính từSửa đổi

Số ít Số nhiều
Giống đức blanco blancos
Giống cái blanca blancas

blanca gc

  1. Xem blanco.

Thành ngữSửa đổi

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
blanca blancas

blanca gc

  1. (Âm nhạc) Nốt trắng.

Từ liên hệSửa đổi

Tiếng Anh cổSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Từ nguyênSửa đổi

Từ ngôn ngữ gốc Đức Tây *blank-, từ ngôn ngữ tiền Đức *blangkaz-, từ ngôn ngữ tiền hệ Ấn-Âu *bhleg-.

Danh từSửa đổi

blanca

  1. Ngựa trắng.

Từ liên hệSửa đổi