Tiếng AnhSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

  • IPA: /ˌɑːr.tə.ˈfɪ.ʃᵊl/

  Hoa Kỳ  [ˌɑːr.tə.ˈfɪ.ʃᵊl]

Tính từSửa đổi

artificial /ˌɑːr.tə.ˈfɪ.ʃᵊl/

  1. Nhân tạo.
    artificial silk — lụa nhân tạo
    artificial respiration — hô hấp nhân tạo
  2. Không tự nhiên, giả tạo; giả.
    artificial flowers — hoa giả
    artificial smile — nụ cười giả tạo

Tham khảoSửa đổi