Tiếng Na UySửa đổi

Tính từSửa đổi

Các dạng Biến tố
Giống gđc aggressiv
gt aggressivt
Số nhiều aggressive
Cấp so sánh
cao

aggressiv

  1. Gây sự, xâm phạm, lấn áp, xâm lược, khiêu khích.
    en aggressiv motstander

Tham khảoSửa đổi