Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Bản mẫu
:
ces-ndecl
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Biến cách của
bůh
(
velar giống đực dt động vật quant-alt
)
số ít
số nhiều
nom.
bůh
bozi
gen.
boha
bohů
dat.
bohovi
,
bohu
bohům
acc.
boha
bohy
voc.
bože
bozi
loc.
bohovi
,
bohu
bozích
ins.
bohem
bohy
Tài liệu bản mẫu
[
tạo
] [
làm mới
]
Biên tập viên sửa đổi có thể thử nghiệm trong các trang chỗ thử
(
tạo
|
sao
)
và trường hợp kiểm thử
(
tạo
)
của bản mẫu này.
Thêm thể loại vào trang con
/doc
.
Trang con của bản mẫu này
.