Tiếng Trung QuốcSửa đổi

Từ nguyênSửa đổi

Chữ và chữ .

Cách phát âmSửa đổi

Động từSửa đổi

強讀 /tɕʰjɑŋ˨˥ tu˨˥/

  1. Đọc trọng âm.

Đồng nghĩaSửa đổi

Trái nghĩaSửa đổi

Tiếng Quảng ĐôngSửa đổi

Từ nguyênSửa đổi

Chữ và chữ .

Cách phát âmSửa đổi

Động từSửa đổi

強讀 /kʰœŋ˩ tʊk˨/

  1. Đọc trọng âm.

Đồng nghĩaSửa đổi

Trái nghĩaSửa đổi