Tra từ bắt đầu bởi

Chữ HánSửa đổi

U+51BC, 冼
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-51BC

[U+51BB]
CJK Unified Ideographs
[U+51BD]

Tra cứuSửa đổi

Tiếng Mân TrungSửa đổi

Danh từSửa đổi

  1. Tiển, Sẻn : Một họ ít phổ biến tại duyên hải Hoa Nam.