Tra từ bắt đầu bởi

Xem .

Chữ HánSửa đổi

Tra cứuSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

⧼wiktionary-Nôm⧽

bọng, bóng, bỗng, bủng, bụng

⧼wikipedia-Nôm Ngoại Văn-desc⧽