Tiếng TháiSửa đổi


Tính từSửa đổi

เร็ว

  1. nhanh, lẹ, mau.
    อย่าขับรถเรืวไป — Đừng lái xe quá nhanh.
    มันทำงานเร็วไหม — Nó làm việc mau không?

Đồng nghĩaSửa đổi

ไว