секвестр
Tiếng Nga
sửaChuyển tự
sửaChuyển tự của секвестр
Chữ Latinh | |
---|---|
LHQ | sekvéstr |
khoa học | sekvestr |
Anh | sekvestr |
Đức | sekwestr |
Việt | xecvextr |
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga |
Danh từ
sửaсеквестр gđ
Tham khảo
sửa- "секвестр", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)