Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từSửa đổi

приучать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: приучить) ‚(В к Д, В + инф.)

  1. Tập cho... quen, làm cho... quen.
    приучать седя рано вставать — tập cho mình quen dậy sớm
    приучать кого-л. к соблюдению дисциплины — tập cho ai quen tuân thủ kỷ luật

Tham khảoSửa đổi