Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từSửa đổi

познание gt

  1. (Sự) Nhận thức (тж. филос. ).
    теория познания — lý luận [về] nhận thức, nhận thức luận
    обыкн. мн.: познания — (совокупность знаний) — [những] kiến thức, tri thức, hiểu biết

Tham khảoSửa đổi