Tiếng Nga sửa

Chuyển tự sửa

Danh từ sửa

познаваемость gc

  1. (книжн.) [tính] có thể nhận thức được, có thể hiểu biết được.
    познаваемость мира — tính có thể nhận thức (hiểu biết) được của thế giới

Tham khảo sửa