ораторский
Tiếng Nga
sửaChuyển tự
sửaChuyển tự của ораторский
Chữ Latinh | |
---|---|
LHQ | orátorskij |
khoa học | oratorskij |
Anh | oratorski |
Đức | oratorski |
Việt | oratorxki |
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga |
Tính từ
sửaораторский
- (Thuộc về) Nhà hùng biện, người diễn thuyết, diễn giả.
- ораторское искусство — nghệ thuật diễn thuyết
- ораторский талант — tài hùng biện, tài diễn thuyết
Tham khảo
sửa- "ораторский", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)