Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từSửa đổi

опущение gt

  1. (пропуск) [sự] sơ suất, sơ sót, bỏ sót.
  2. (мед.) [chứng, sự] sa.
    опущение матки — [chứng] sa dạ con

Tham khảoSửa đổi