Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từSửa đổi

любимчик (thông tục)

  1. Người được ưa chuộng; (о ребёнке) con cưng.

Tham khảoSửa đổi