лекарство

Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Danh từSửa đổi

лекарство gt

  1. Thuốc [chữa bệnh], dược phẩm.
    давать лекарство — cho uống thuốc
    прописывать лекарство — viết đơn thuốc, kê đơn [thuốc]
    принимать лекарство — uống thuốc
    лекарство от кашля — thuốc ho

Tham khảoSửa đổi