Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từSửa đổi

кровать gc

  1. (Cái) Giường.
    складная кровать — [cái] giường xếp, giường gấp được

Tham khảoSửa đổi