коллективизм

Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từSửa đổi

коллективизм

  1. (Chủ nghĩa, tinh thần) Tập thể.

Tham khảoSửa đổi