Tiếng Nga sửa

Chuyển tự sửa

Tính từ sửa

залихватский (thông tục)

  1. Hiên ngang, ngang tàng, hùng tráng.
    залихватский вид — vẻ hiên ngang
    залихватская песня — bài ca hùng tráng

Tham khảo sửa