Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Số từSửa đổi

десять (,(скл. как ж. 8b ))

  1. Mười.
    десять километров — mười cây số
    километров десять — mươi cây số

Tham khảoSửa đổi