Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từSửa đổi

двойня gc

  1. (Cặp) Sinh đôi.
    родить двойняю — đẻ sinh đôi

Tham khảoSửa đổi