Tiếng NgaSửa đổi

Danh từSửa đổi

гипс

  1. (мин.) Thạch cao.
  2. (скульптура) tượng thạch cao, đồ thạch cao.
  3. (мед.) Bột , thạch cao.
    наложить гипс на что-л. — bó bột, bó thạch cao

Tham khảoSửa đổi