вступительный
Tiếng Nga
sửaChuyển tự
sửaChuyển tự của вступительный
Chữ Latinh | |
---|---|
LHQ | vstupítel'nyj |
khoa học | vstupitel'nyj |
Anh | vstupitelny |
Đức | wstupitelny |
Việt | vxtupitelny |
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga |
Tính từ
sửaвступительный
- (вводный) mở đầu.
- вступительное слово — lời khai mạc (nói đầu, mở đầu)
- вступительная часть — phần mở đầu
- (связанный с поступлением куда-л. ) [khi, để] gia nhập, vào.
- вступительный взнос — tiền gia nhập (nhập hội)
- вступительный экзамен — kỳ thi vào trường
Tham khảo
sửa- "вступительный", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)