Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
éboueur
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Pháp
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Tham khảo
Tiếng Pháp
sửa
Cách phát âm
sửa
IPA
:
/e.bwœʁ/
Danh từ
sửa
Số ít
Số nhiều
éboueur
/e.bwœʁ/
éboueurs
/e.bwœʁ/
éboueur
gđ
/e.bwœʁ/
Người
dọn
bùn
rác
,
người
hốt
rác
(ở đường phố).
Tham khảo
sửa
"
éboueur
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)