Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Tính từSửa đổi

Số ít Số nhiều
Giống đực utile
/y.til/
utiles
/y.til/
Giống cái utile
/y.til/
utiles
/y.til/

utile /y.til/

  1. Có ích.
    Travaux utiles — công trình có ích
    en temps utile — đúng lúc
    jour utile — ngày còn hiệu lực

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
utile
/y.til/
utile
/y.til/

utile /y.til/

  1. Cái có ích.
    Joindre l’utile à l’agréable — kết hợp cái có ích với cái thích thú

Trái nghĩaSửa đổi

Tham khảoSửa đổi