Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
transfèrement
/tʁɑ̃s.fɛʁ.mɑ̃/
transfèrements
/tʁɑ̃s.fɛʁ.mɑ̃/

transfèrement /tʁɑ̃s.fɛʁ.mɑ̃/

  1. Sự chuyển đi, sự dời đi.
    Transfèrement des prisonniers — sự chuyển tù nhân đi

Tham khảoSửa đổi