Tiếng Hà LanSửa đổi

Số từSửa đổi

tien

  1. mười; sau negen và trước elf

Danh từSửa đổi

Cách biến
Dạng bình thường
số ít tien
số nhiều tienen
Dạng giảm nhẹ
số ít tientje
số nhiều tientjes

tien gch (mạo từ de, số nhiều tienen, giảm nhẹ tientje)

  1. chữ cái số mười